trépigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giậm chân ( sốt ruột, tức giận, phấn khích): Hành động dậm chân liên tục tại chỗ, thường để biểu lộ một cảm xúc mãnh liệt như thiếu kiên nhẫn, tức giận hoặc vui sướng.
  2. Ngoại động từ (từ hiếm, ít dùng):
    • Giẫm đạp lên: Hành động dùng chân đạp, giẫm lên một người hoặc một vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les enfants trépignent d'impatience avant d'ouvrir leurs cadeaux. (Bọn trẻ giậm chân sốt ruột trước khi mở quà.)
    • Il trépignait de colère en apprenant la nouvelle. (Anh ta giậm chân tức giận khi biết tin.)
  • Ngoại động từ (cách dùng cổ/ít gặp):
    • Dans sa fureur, il a trépigné les fleurs du jardin. (Trong cơn thịnh nộ, hắn đã giẫm nát những bông hoa trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trépigner d'impatience": Giậm chân sốt ruột, một cụm rất phổ biến để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn đến mức không thể đứng yên.
    • La foule trépignait d'impatience devant les portes du stade. (Đám đông giậm chân sốt ruột trước cổng sân vận động.)
  • "Trépigner de rage": Giậm chân phẫn nộ, tức giận điên người.
    • Elle trépignait de rage en lisant la lettre. ( ấy giậm chân tức giận khi đọc bức thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépignement (danh từ giống đực): Hành động giậm chân.
    • On entendait le trépignement des spectateurs excités. (Người ta nghe thấy tiếng giậm chân của những khán giả phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Piétiner (nội động từ): Điều có nghĩa tương tự, chỉ việc dậm chân tại chỗ.
  • S'agiter (nội động từ): Cựa quậy, không ngồi yên (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến chân).
Thành ngữ liên quan
  • Être sur des charbons ardents (nghĩa bóng): Như ngồi trên đống lửa, rất sốt ruột hoặc lo lắng. Đâymột thành ngữ diễn tả trạng thái cảm xúc tương tự có thể khiến người ta .
    • En attendant les résultats, il était sur des charbons ardents. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta như ngồi trên đống lửa.)
nội động từ
  1. giậm chân
    • Il trépignait d'impatience
      hắn giậm chân sốt ruột
    • Cheval qui trépigne
      con ngựa giậm chân
ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) giẫm đạp lên
    • Trépigner quelqu'un
      giẫm đạp lên ai
    • Trépigner le sol
      giẫm đạp lên đất

Từ gần giống