trésaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thanh ngang (giữ thành xe bò): Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang, dùng để kết nối và giữ chắc hai bên thành của một chiếc xe bò hoặc xe ngựa kéo truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le charron a fixé une nouvelle trésaille sur le vieux chariot. (Người thợ đóng xe đã gắn một thanh ngang mới lên chiếc xe bò cũ.)
- La trésaille centrale assure la solidité de la structure du véhicule. (Thanh ngang ở giữa đảm bảo độ chắc chắn cho kết cấu của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến nghề thủ công truyền thống (như đóng xe bò, đóng xe ngựa), nông nghiệp cổ xưa hoặc khi mô tả các phương tiện lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Traverse (n.f): Thanh ngang, xà ngang. (Từ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng).
- Barre (n.f): Thanh, cây. (Từ rất tổng quát, chỉ một vật dài và cứng).
- Charrette (n.f): Xe bò, xe ngựa kéo. (Phương tiện mà "trésaille" là một bộ phận).
Từ đồng nghĩa
- Traverse (n.f): thanh ngang.
- Barre de liaison (n.f): thanh liên kết.
Lưu ý
- "Trésaille" là một từ chuyên môn, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản mô tả đồ cổ, kỹ thuật truyền thống hoặc trong phương ngữ của một số vùng.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "thanh giằng ngang", "thanh đỡ ngang" hoặc "xà ngang" tùy ngữ cảnh, nhưng "thanh ngang (giữ thành xe bò)" là cách giải thích rõ ràng nhất.
danh từ giống cái
- thanh ngang (giữ thành xe bò)