dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
trấn
Words Containing "trấn"
áo trấn thủ
phiên trấn
thị trấn
toạ trấn
tổng trấn
trấn an
trấn áp
trấn át
trấn ba đình
trấn biên
trấn giữ
trấn định
trấn lột
trấn ngự
trấn nhậm
Trấn Ninh
trấn phong
trấn phục
Trấn Quốc (chùa)
trấn thủ
trấn tĩnh
trấn trạch
trấn yểm
Trấn Yên
trọng trấn
Vũ Công Trấn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...