trẩu

trẩu

Một cây trẩu cao lớn mọc trên sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân gỗ: "trẩu" tên gọi của một loài cây thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), quả chứa hạt dùng để ép lấy dầu. Dầu trẩu được sử dụng trong công nghiệp sơn, vecni, làm chất bôi trơn.
    • Quả hoặc hạt của cây trẩu: "trẩu" cũng chỉ quả hoặc hạt của loài cây này, thường hình tròn, vỏ cứng, khi chín màu nâu đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Cây trẩu mọc nhiềuvùng núi phía Bắc Việt Nam. (Loài cây thân gỗ này phân bố rộng rãimiền núi phía Bắc.)
    • Người dân trồng trẩu để lấy quả bán cho các nhà máy sản xuất dầu. (Nông dân canh tác cây trẩu nhằm thu hoạch hạt để cung cấp nguyên liệu.)
  • Danh từ (chỉ quả/hạt):

    • Hạt trẩu sau khi phơi khô được ép lấy dầu. (Hạt của cây trẩu được sấy khô ép để chiết xuất dầu.)
    • Dầu trẩu đặc tính chống thấm nước, thường dùng để quét lên thuyền gỗ. (Dầu từ hạt trẩu khả năng chống ẩm, ứng dụng trong bảo quản gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu trẩu": loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt trẩu, dùng trong công nghiệp.
    • Dầu trẩu nguyên liệu chính để sản xuất sơn mài truyền thống. (Chất lỏng này đóng vai trò cốt lõi trong chế tạo sơn bóng.)
  • "cây trẩu": loài cây giá trị kinh tếvùng nhiệt đới.
    • Cây trẩu thích hợp trồng trên đất đồi, dễ chăm sóc. (Loại cây này phát triển tốtvùng đất dốc, ít tốn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Trảu: (biến thể ngữ âm) cùng chỉ cây trẩu, thường dùng trong phương ngữ hoặc văn liệu .
    • Trảu tên gọi khác của trẩu trong một số tài liệu thực vật học. (Đây cách viết cổ, ít phổ biến hiện nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasin: (từ mượn tiếng Pháp) dầu trẩu, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Abrasin tên quốc tế của dầu trẩu trong công nghiệp sơn. (Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ loại dầu này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trẩu".