trụp
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ thấp, kéo xuống: "trụp" chỉ hành động hạ thấp một vật gì đó xuống, thường là nhanh và dứt khoát. Từ này mang tính địa phương, ít dùng trong văn viết chuẩn.
- Cúi, chụp xuống: "trụp" cũng có nghĩa là cúi người hoặc vật xuống thấp, đặc biệt là để che chắn hoặc tránh né.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó trụp lưỡi trai mũ xuống để che nắng. (Nó kéo vành mũ xuống thấp để tránh ánh nắng.)
- Cô ấy trụp người xuống để trốn sau gốc cây. (Cô ấy cúi thấp người xuống để ẩn núp sau thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trụp xuống": nhấn mạnh hành động hạ thấp hơn nữa.
- Anh ta trụp xuống đất khi nghe tiếng nổ. (Anh ta cúi sát mặt đất khi nghe tiếng nổ lớn.)
"trùm trụp" (dạng láy, mang nghĩa mạnh hơn): hạ xuống rất thấp, hoặc hạ mạnh và nhanh.
- Cậu bé trùm trụp mũ xuống tận mắt. (Cậu bé kéo mũ xuống thấp che cả mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Trùm (động từ): che phủ, bao phủ từ trên xuống.
- Trùm chăn kín đầu. (Kéo chăn phủ kín đầu.)
Chụp (động từ): đặt úp xuống, hoặc che lại nhanh.
- Chụp nón lên đầu. (Đội nón xuống đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Hạ: đưa xuống vị trí thấp hơn.
- Hạ cờ xuống. (Kéo lá cờ xuống.)
- Cúi: nghiêng người hoặc đầu xuống.
- Cúi đầu chào. (Cúi xuống để chào hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Trụp như gà mắc đẻ: chỉ hành động cúi thấp, gập người một cách khó khăn hoặc vụng về (thường mang tính hài hước).
- Nó chạy trụp như gà mắc đẻ sau bụi chuối. (Nó chạy và cúi thấp người một cách lúng túng.)