trụp

trụp

Người nông dân trụp chiếc nón lá xuống để che nắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hạ thấp, kéo xuống: "trụp" chỉ hành động hạ thấp một vật đó xuống, thường nhanh dứt khoát. Từ này mang tính địa phương, ít dùng trong văn viết chuẩn.
    • Cúi, chụp xuống: "trụp" cũng có nghĩacúi người hoặc vật xuống thấp, đặc biệt để che chắn hoặc tránh .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • trụp lưỡi trai xuống để che nắng. ( kéo vành xuống thấp để tránh ánh nắng.)
    • ấy trụp người xuống để trốn sau gốc cây. ( ấy cúi thấp người xuống để ẩn núp sau thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trụp xuống": nhấn mạnh hành động hạ thấp hơn nữa.

    • Anh ta trụp xuống đất khi nghe tiếng nổ. (Anh ta cúi sát mặt đất khi nghe tiếng nổ lớn.)
  • "trùm trụp" (dạng láy, mang nghĩa mạnh hơn): hạ xuống rất thấp, hoặc hạ mạnh nhanh.

    • Cậu trùm trụp xuống tận mắt. (Cậu kéo xuống thấp che cả mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trùm (động từ): che phủ, bao phủ từ trên xuống.

    • Trùm chăn kín đầu. (Kéo chăn phủ kín đầu.)
  • Chụp (động từ): đặt úp xuống, hoặc che lại nhanh.

    • Chụp nón lên đầu. (Đội nón xuống đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ: đưa xuống vị trí thấp hơn.
    • Hạ cờ xuống. (Kéo cờ xuống.)
  • Cúi: nghiêng người hoặc đầu xuống.
    • Cúi đầu chào. (Cúi xuống để chào hỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • Trụp như mắc đẻ: chỉ hành động cúi thấp, gập người một cách khó khăn hoặc vụng về (thường mang tính hài hước).
    • chạy trụp như mắc đẻ sau bụi chuối. ( chạy cúi thấp người một cách lúng túng.)