trừa
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Như "chừa": "trừa" có nghĩa là để lại một phần, không dùng hết; hoặc bỏ đi, không làm nữa (thường dùng trong văn nói địa phương, nhất là ở miền Trung và miền Nam Việt Nam).
- Cụ thể hơn: "trừa" mang nghĩa là chừa ra, dành dụm một phần cái gì đó (thức ăn, tiền bạc, thời gian) cho mục đích sau; hoặc từ bỏ một thói quen, hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "để lại, dành dụm":
- Mẹ trừa phần cơm cho em đi học về. (Mẹ để lại phần cơm cho em khi em đi học về.)
- Anh trừa ít tiền để mua quà sinh nhật cho bạn. (Anh dành dụm một ít tiền để mua quà sinh nhật cho bạn.)
Nghĩa "bỏ đi, không làm nữa":
- Từ nay tôi trừa hút thuốc lá. (Từ nay tôi bỏ hút thuốc lá.)
- Nó trừa chơi game để tập trung học. (Nó bỏ chơi game để tập trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trừa ra": dùng trong văn nói để nhấn mạnh việc để riêng một phần.
- Trừa ra một ít bánh cho khách. (Để riêng một ít bánh cho khách.)
"trừa lại": tương tự "chừa lại", chỉ việc giữ lại một phần.
- Trừa lại chỗ này để trồng hoa. (Chừa lại chỗ này để trồng hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Chừa (động từ): từ phổ thông, có nghĩa tương tự "trừa", nhưng "chừa" được dùng rộng rãi hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Chừa chỗ cho người già. (Để lại chỗ cho người già.)
Trừ (động từ): có nghĩa khác biệt (loại bỏ, khấu trừ), không nên nhầm với "trừa".
- Trừ tiền thuế vào lương. (Khấu trừ tiền thuế vào lương.)
Từ đồng nghĩa
- Để dành: giữ lại cho sau.
- Để dành tiền mua xe. (Giữ lại tiền để mua xe.)
- Bỏ: không làm nữa.
- Bỏ thuốc lá. (Ngừng hút thuốc lá.)
- Kiêng: tránh làm vì lý do sức khỏe hoặc tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Trừa miệng: dành dụm miếng ăn cho người khác (thường nói về người mẹ hoặc người thân).
- Bà trừa miệng cho cháu mỗi khi có đồ ngon. (Bà dành dụm đồ ăn ngon cho cháu.)