tsarévitch

Học thuật
Thân thiện
tsarévitch

Le tsarévitch observe les manœuvres militaires depuis le balcon du palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoàng tử (Nga): Danh hiệu dành cho con trai của Sa hoàng (tsar) trong Đế quốc Nga, đặc biệtngười thừa kế ngai vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tsarévitch Alexis était le fils du tsar Nicolas II. (Hoàng tử Alexis là con trai của Sa hoàng Nicolas II.)
    • La vie du tsarévitch était soumise à de nombreuses règles protocolaires. (Cuộc sống của hoàng tử phải tuân theo nhiều quy tắc nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le tsarévitch héritier": Hoàng tử thái tử, người thừa kế ngai vàng.
    • Le tsarévitch héritier recevait une éducation particulière. (Hoàng tử thái tử nhận được một nền giáo dục đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsar (danh từ giống đực): Sa hoàng, Nga hoàng.
  • Tsarine (danh từ giống cái): Nữ hoàng, hoàng hậu Nga.
  • Tsarévna (danh từ giống cái): Công chúa Nga (con gái của Sa hoàng).
Từ đồng nghĩa
  • Prince héritier: Thái tử, hoàng tử thừa kế.
  • Fils du tsar: Con trai của Sa hoàng.
tsarévitch

Le tsarévitch observe les manœuvres militaires depuis le balcon du palais.

danh từ giống đực
  1. hoàng tử (Nga)