tsarina

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng hậu Nga hoàng: "tsarina" chỉ vợ hoặc góa phụ của một vị Nga hoàng (czar) trong lịch sử Đế quốc Nga. Đây danh hiệu dành cho người phụ nữ kết hôn với hoàng đế, thường địa vị cao quý nhưng không nắm quyền cai trị chính thức.
dụ sử dụng
  • (Hoàng hậu Nga hoàng nổi tiếng sự bảo trợ nghệ thuật.)
  • (Trong triều đại của Pyotr Đại đế, hoàng hậu Nga hoàng thường đi cùng ông trong các sứ mệnh ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tsarina" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để nhấn mạnh vai trò nghi lễ biểu tượng của vợ Nga hoàng, không phải quyền lực thực tế.
    • The tsarina's influence was largely ceremonial, but she could act as regent in times of crisis. (Ảnh hưởng của hoàng hậu Nga hoàng chủ yếu mang tính nghi lễ, nhưng có thể làm nhiếp chính trong thời kỳ khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsar (danh từ): Nga hoàng (hoàng đế Nga).
    • The tsar ruled with absolute power. (Nga hoàng cai trị với quyền lực tuyệt đối.)
  • Tsesarevna (danh từ): Công chúa Nga (con gái của Nga hoàng).
    • The tsesarevna was educated in multiple languages. (Công chúa Nga được giáo dục bằng nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Empress consort: Hoàng hậu (vợ của hoàng đế), dùng chung trong các chế độ quân chủ.
  • Czarina: Cách viết khác của "tsarina" (phổ biến hơn trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tsarina", đây danh từ chỉ chức danh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "The tsarina's tears": (thành ngữ hiếm) chỉ sự thương xót giả tạo hoặc sự yếu đuối trong quyền lực.
    • His apology was like the tsarina's tears, empty and meaningless. (Lời xin lỗi của anh ta giống như nước mắt của hoàng hậu Nga hoàng, trống rỗng vô nghĩa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tsarina
The tsarina sits on a throne in the palace hall.