tsarism
/'zɑ:rizm/ Cách viết khác : (tzarism) /'zɑ:rizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ Nga hoàng: Hệ thống chính quyền chuyên chế do Sa hoàng (Nga hoàng) đứng đầu, tồn tại ở nước Nga trước Cách mạng Tháng Mười năm 1917. Đây là một chế độ quân chủ tuyệt đối, nơi quyền lực tập trung tối cao vào tay nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Russian Revolution of 1917 marked the end of tsarism. (Cách mạng Nga năm 1917 đánh dấu sự kết thúc của chế độ Nga hoàng.)
- Tsarism was characterized by autocratic rule and a rigid social hierarchy. (Chế độ Nga hoàng được đặc trưng bởi sự cai trị chuyên chế và một trật tự xã hội cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the fall/collapse of tsarism": sự sụp đổ của chế độ Nga hoàng.
- Economic hardship and military failures contributed to the collapse of tsarism. (Khó khăn kinh tế và thất bại quân sự đã góp phần vào sự sụp đổ của chế độ Nga hoàng.)
"under tsarism": dưới thời/chế độ Nga hoàng.
- Under tsarism, political dissent was brutally suppressed. (Dưới chế độ Nga hoàng, sự bất đồng chính kiến bị đàn áp tàn bạo.)
Biến thể và từ gần giống
Tsar (Tzar, Czar) (n): Sa hoàng, Nga hoàng (người đứng đầu chế độ).
- Tsar Nicholas II was the last emperor of Russia. (Sa hoàng Nicholas II là vị hoàng đế cuối cùng của nước Nga.)
Tsarist (Tzarist, Czarist) (adj): (thuộc về) chế độ Nga hoàng.
- The tsarist regime fell in 1917. (Chế độ Nga hoàng đã sụp đổ vào năm 1917.)
Từ đồng nghĩa
- Autocracy: chế độ chuyên quyền, chế độ độc tài.
- Absolute monarchy: chế độ quân chủ chuyên chế, quân chủ tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tsarism". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và lịch sử.)