tsarisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ Sa hoàng: "tsarisme" là một hệ thống chính trị xã hội trong đó quyền lực tối cao được nắm giữ bởi một Sa hoàng (tsar), một vị vua chuyên chế của Nga. Đâychế độ quân chủ chuyên chế tồn tạiNga cho đến Cách mạng Tháng Hai năm 1917.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tsarisme a été renversé par la révolution de 1917. (Chế độ Sa hoàng đã bị lật đổ bởi cuộc cách mạng năm 1917.)
    • L'autocratie est une caractéristique essentielle du tsarisme. (Chế độ chuyên quyềnmột đặc điểm cốt yếu của chế độ Sa hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la fin du tsarisme": sự kết thúc của chế độ Sa hoàng.

    • La Première Guerre mondiale a accéléré la fin du tsarisme. (Chiến tranh Thế giới Thứ nhất đã đẩy nhanh sự kết thúc của chế độ Sa hoàng.)
  • "sous le tsarisme": dưới thời chế độ Sa hoàng.

    • La condition des paysans était très difficile sous le tsarisme. (Điều kiện sống của nông dân rất khó khăn dưới thời chế độ Sa hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsar / Tzar (danh từ giống đực): Sa hoàng, tức vua của nước Nga trước cách mạng.

    • Le tsar Nicolas II a été le dernier empereur de Russie. (Sa hoàng Nicolas II là vị hoàng đế cuối cùng của nước Nga.)
  • Tsariste / Tzariste (tính từ): (thuộc về) chế độ Sa hoàng.

    • Le régime tsariste était très répressif. (Chế độ Sa hoàng rất đàn áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Autocratie (danh từ giống cái): chế độ chuyên quyền, chế độ độc tài.
  • Monarchie absolue (danh từ giống cái): chế độ quân chủ chuyên chế.
Các cụm từ liên quan
  • La chute du tsarisme: sự sụp đổ của chế độ Sa hoàng.

    • La chute du tsarisme a marqué un tournant dans l'histoire russe. (Sự sụp đổ của chế độ Sa hoàng đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử nước Nga.)
  • L'ère du tsarisme: thời đại của chế độ Sa hoàng.

    • L'ère du tsarisme en Russie a duré plusieurs siècles. (Thời đại của chế độ Sa hoàngNga đã kéo dài nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tsarisme". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử chính trị.)

danh từ giống đực
  1. chế độ xa hoàng