tsarist
/'zɑ:rist/ Cách viết khác : (tzarist) /'zɑ:rist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) chế độ Nga hoàng: Liên quan đến hệ thống chính trị, xã hội và văn hóa của Đế quốc Nga dưới sự cai trị của Sa hoàng (Tsar).
- Ủng hộ chế độ Nga hoàng: Thể hiện sự ủng hộ hoặc lòng trung thành với chế độ quân chủ chuyên chế của Sa hoàng.
Danh từ:
- Người ủng hộ chế độ Nga hoàng: Một cá nhân ủng hộ hoặc là thành viên của chính quyền dưới thời Sa hoàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The tsarist regime was overthrown in the 1917 Revolution. (Chế độ Nga hoàng đã bị lật đổ trong Cách mạng năm 1917.)
- He held tsarist views, believing in absolute monarchy. (Ông ấy có quan điểm ủng hộ chế độ Nga hoàng, tin vào chế độ quân chủ chuyên chế.)
Danh từ:
- After the revolution, many tsarists fled the country. (Sau cách mạng, nhiều người ủng hộ chế độ Nga hoàng đã chạy ra nước ngoài.)
- The tsarists were opposed to any democratic reforms. (Những người ủng hộ chế độ Nga hoàng phản đối mọi cải cách dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tsarist autocracy": Chế độ chuyên chế Nga hoàng.
- The tsarist autocracy resisted modernization for a long time. (Chế độ chuyên chế Nga hoàng đã kháng cự lại sự hiện đại hóa trong một thời gian dài.)
"Tsarist era" / "Tsarist period": Thời kỳ Nga hoàng.
- Literature flourished during the late tsarist era. (Văn học phát triển mạnh vào cuối thời kỳ Nga hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tsar (n): Sa hoàng (Nga hoàng) - tước hiệu của hoàng đế Nga.
- Tsarina (n): Nữ hoàng Nga, hoàng hậu Nga.
- Tsarevich (n): Thái tử Nga.
- Tsarism (n): Chế độ Nga hoàng, hệ thống cai trị của Sa hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Czarist: Cách viết khác của "tsarist", cùng nghĩa.
- Autocratic: Chuyên chế, độc tài (mô tả tính chất quyền lực tương tự).
- Monarchist: Người ủng hộ chế độ quân chủ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tsarist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tsarist")
danh từ
- người ủng hộ chế độ Nga hoàng
tính từ
- (thuộc) chế độ Nga hoàng