tsarist

/'zɑ:rist/ Cách viết khác : (tzarist) /'zɑ:rist/
Học thuật
Thân thiện
tsarist

A tsarist official reviews a parade of soldiers in a grand square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) chế độ Nga hoàng: Liên quan đến hệ thống chính trị, xã hội văn hóa của Đế quốc Nga dưới sự cai trị của Sa hoàng (Tsar).
    • Ủng hộ chế độ Nga hoàng: Thể hiện sự ủng hộ hoặc lòng trung thành với chế độ quân chủ chuyên chế của Sa hoàng.
  2. Danh từ:

    • Người ủng hộ chế độ Nga hoàng: Một cá nhân ủng hộ hoặc là thành viên của chính quyền dưới thời Sa hoàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tsarist regime was overthrown in the 1917 Revolution. (Chế độ Nga hoàng đã bị lật đổ trong Cách mạng năm 1917.)
    • He held tsarist views, believing in absolute monarchy. (Ông ấy quan điểm ủng hộ chế độ Nga hoàng, tin vào chế độ quân chủ chuyên chế.)
  • Danh từ:

    • After the revolution, many tsarists fled the country. (Sau cách mạng, nhiều người ủng hộ chế độ Nga hoàng đã chạy ra nước ngoài.)
    • The tsarists were opposed to any democratic reforms. (Những người ủng hộ chế độ Nga hoàng phản đối mọi cải cách dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tsarist autocracy": Chế độ chuyên chế Nga hoàng.

    • The tsarist autocracy resisted modernization for a long time. (Chế độ chuyên chế Nga hoàng đã kháng cự lại sự hiện đại hóa trong một thời gian dài.)
  • "Tsarist era" / "Tsarist period": Thời kỳ Nga hoàng.

    • Literature flourished during the late tsarist era. (Văn học phát triển mạnh vào cuối thời kỳ Nga hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsar (n): Sa hoàng (Nga hoàng) - tước hiệu của hoàng đế Nga.
  • Tsarina (n): Nữ hoàng Nga, hoàng hậu Nga.
  • Tsarevich (n): Thái tử Nga.
  • Tsarism (n): Chế độ Nga hoàng, hệ thống cai trị của Sa hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Czarist: Cách viết khác của "tsarist", cùng nghĩa.
  • Autocratic: Chuyên chế, độc tài (mô tả tính chất quyền lực tương tự).
  • Monarchist: Người ủng hộ chế độ quân chủ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tsarist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tsarist")

tsarist

A tsarist official reviews a parade of soldiers in a grand square.

danh từ
  1. người ủng hộ chế độ Nga hoàng
tính từ
  1. (thuộc) chế độ Nga hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống