tsaritsa

Định nghĩa

Danh từ: - Hoàng hậu hoặc thái hậu của Nga hoàng (Sa hoàng): "tsaritsa" dùng để chỉ người vợ hoặc người vợ góa của một vị hoàng đế Nga (tsar). Từ này tương đương với "nữ hoàng" nhưng mang tính lịch sử văn hóa đặc thù, thường được dùng trong bối cảnh Đế quốc Nga trước năm 1917.

dụ sử dụng
  • (Catherine Đại đế một tsaritsa quyền lực, người đã hiện đại hóa nước Nga.)
  • (Tsaritsa đội một chiếc vương miện lộng lẫy gắn đầy châu báu tại lễ đăng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tsaritsa consort": hoàng hậu (vợ của Sa hoàng đang trị vì).
    • Alexandra Feodorovna was the last tsaritsa consort of Russia. (Alexandra Feodorovna tsaritsa consort cuối cùng của nước Nga.)
  • "Tsaritsa regnant": nữ hoàng trị vì (tự mình cai trị, không phải vợ của Sa hoàng).
    • Catherine I was the first tsaritsa regnant in Russian history. (Catherine I tsaritsa regnant đầu tiên trong lịch sử Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsarina (danh từ): một biến thể chính tả khác của "tsaritsa", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The tsarina's influence on court politics was immense. (Ảnh hưởng của tsarina đối với chính trị triều đình rất lớn.)
  • Czarina (danh từ): cách viết thay thế với chữ "cz" thay vì "ts".
    • The czarina's jewels were legendary. (Châu báu của czarina huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Empress: nữ hoàng (nói chung, không chỉ riêng Nga).
    • She was an empress, but not a tsaritsa. ( ấy một nữ hoàng, nhưng không phải tsaritsa.)
  • Queen consort: hoàng hậu (vợ của vua, tương đương với tsaritsa consort).
    • The queen consort of England attended the ceremony. (Hoàng hậu của nước Anh đã tham dự buổi lễ.)
Các cụm từ liên quan
  • Tsaritsa's court: triều đình của hoàng hậu.
    • The tsaritsa's court was a center of art and culture. (Triều đình của tsaritsa trung tâm nghệ thuật văn hóa.)
  • Tsaritsa's regency: nhiếp chính của hoàng hậu.
    • During the tsaritsa's regency, the country faced many challenges. (Trong thời kỳ nhiếp chính của tsaritsa, đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Thành ngữ liên quan
  • To be treated like a tsaritsa: được đối xử như một hoàng hậu (nghĩa bóng: được hầu hạ, tôn kính).
    • At the spa, she was treated like a tsaritsa. (Tại spa, ấy được đối xử như một tsaritsa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tsaritsa
The tsaritsa sits on a throne in the grand hall.