tsigane

tính từ
  1. (thuộc) người Di-gan
    • Musique tsigane
      nhạc Di-gan
danh từ giống đực
  1. nhạc Di-gan (chơi các quán ăn...)
  2. (ngôn ngữ học) tiếng Di-gan
tsigane
Un musicien tsigane joue du violon dans un café.