tsimshian

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Tsimshian: Một dân tộc bản địa thuộc ngữ hệ Penutian, từng sinh sống dọc theo các con sông một vùng vịnhBritish Columbia, Canada.
    • Ngôn ngữ Tsimshian: Ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Penutian do người Tsimshian sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Tsimshian have a rich cultural heritage of totem poles and potlatch ceremonies. (Người Tsimshian một di sản văn hóa phong phú gồm các cột totem nghi lễ potlatch.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Linguists are working to preserve the Tsimshian language, which is endangered. (Các nhà ngôn ngữ học đang nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ Tsimshian, một ngôn ngữ đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tsimshian culture": văn hóa Tsimshian, thường đề cập đến nghệ thuật, tín ngưỡng cấu trúc xã hội đặc trưng.

    • The Tsimshian culture is known for its intricate weaving and storytelling traditions. (Văn hóa Tsimshian nổi tiếng với truyền thống dệt vải tinh xảo kể chuyện.)
  • "Tsimshian territory": lãnh thổ truyền thống của người Tsimshian.

    • The Tsimshian territory includes the Skeena River and Nass River regions. (Lãnh thổ Tsimshian bao gồm các vùng sông Skeena sông Nass.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsimshianic (tính từ): Thuộc về người Tsimshian hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Tsimshianic languages form a small language family. (Các ngôn ngữ Tsimshianic tạo thành một ngữ hệ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bản địa: (trong ngữ cảnh này) có thể dùng "First Nations" (các dân tộc bản địa Canada), nhưng "Tsimshian" tên riêng cụ thể.
  • Ngôn ngữ: có thể gọi là "ngôn ngữ Tsimshian", nhưng không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Tsimshian" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Tsimshian" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tsimshian
A Tsimshian elder shares stories with children in a community house.