decimation

/,desi'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
decimation

The plague brought decimation to the medieval village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu diệt, sát hại hoặc phá hủy một phần lớn: "decimation" chỉ việc làm giảm số lượng một cách nghiêm trọng, thường bằng cách giết chóc hoặc phá hủy một tỷ lệ đáng kể của một nhóm người hoặc vật.
    • Sự suy giảm nghiêm trọng: "decimation" cũng có thể dùng để chỉ việc làm giảm mạnh về số lượng, quy mô hoặc sức mạnh của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disease led to the decimation of the local deer population. (Căn bệnh đã dẫn đến sự tiêu diệt hàng loạt quần thể hươu địa phương.)
    • The budget cuts caused a decimation of essential services. (Việc cắt giảm ngân sách đã gây ra sự suy giảm nghiêm trọng các dịch vụ thiết yếu.)
    • The ancient Romans used decimation as a military punishment. (Người La cổ đại đã sử dụng hình phạt "decimation" trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decimation" trong bối cảnh lịch sử: Trong lịch sử La , "decimation" một hình phạt quân sự khắc nghiệt, theo đó cứ mười binh lính thì bắt thăm để giết một người.

    • The general ordered the decimation of the mutinous cohort. (Vị tướng đã ra lệnh thi hành hình phạt "decimation" đối với nhóm binh sĩ làm loạn.)
  • "Decimation" trong ngữ cảnh hiện đại ẩn dụ: Ngày nay, từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ sự tàn phá hoặc suy giảm lớn nào, không chỉ về con người.

    • The economic crisis resulted in the decimation of small businesses. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự sụp đổ hàng loạt của các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Decimate (động từ): tàn phá, tiêu diệt một phần lớn.
    • The storm decimated the coastal village. (Cơn bão đã tàn phá ngôi làng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Annihilation: sự tiêu diệt hoàn toàn.
  • Slaughter: sự tàn sát, giết hại hàng loạt.
  • Devastation: sự tàn phá, hủy diệt.
  • Ravaging: sự tàn phá dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Preservation: sự bảo tồn.
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Increase: sự gia tăng.
  • Growth: sự phát triển, tăng trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "decimation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "decimate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decimation" một cách cố định.)

decimation

The plague brought decimation to the medieval village.

danh từ
  1. sự lấy ra một phần mười
  2. sự sát hại nhiều, sự giết hại nhiều, sự tiêu dùng nhiều