tsoris

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật):
    • Rắc rối, phiền muộn, đau khổ: "tsoris" chỉ những vấn đề gây ra sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn, đặc biệt những rắc rối dai dẳng, không dễ giải quyết. Từ này bắt nguồn từ tiếng Yiddish, thường được dùng trong cộng đồng người Do Thái hoặc trong văn nói tiếng Anh để diễn tả tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Dạo này tôi gặp nhiều rắc rốichỗ làm quá; dường như chẳng suôn sẻ cả.)
  • ( ấy kể cho tôi nghe về tất cả những phiền muộn ấy gặp phải với sức khỏe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have tsoris": gặp rắc rối, phiền muộn.

    • He always has some tsoris with his car breaking down. (Anh ấy lúc nào cũng gặp rắc rối với việc xe hỏng hóc.)
  • "tsoris of the soul": nỗi đau khổ tinh thần, sự day dứt nội tâm.

    • The novel is about the tsoris of the soul that comes from unfulfilled dreams. (Cuốn tiểu thuyết nói về nỗi đau khổ tinh thần đến từ những giấc mơ không thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsouris: biến thể chính tả khác của "tsoris", thường thấy trong tiếng Yiddish hoặc Anh-Mỹ.
  • Tsuris: một biến thể phổ biến khác, đặc biệt trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Trouble: rắc rối, vấn đề.
  • Woe: nỗi buồn phiền, đau khổ (thường mang tính văn chương hơn).
  • Misery: sự khốn khổ, đau đớn.
  • Hardship: khó khăn, gian khổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "tsoris" từ này thường đứng độc lập như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A world of tsoris": một thế giới đầy rắc rối, phiền muộn.

    • After the flood, the family faced a world of tsoris. (Sau trận , gia đình ấy phải đối mặt với một thế giới đầy rắc rối.)
  • "Tsoris and tsuris": cách nói láy nhấn mạnh sự rắc rối chồng chất (thường dùng trong khẩu ngữ hài hước).

    • Life is just tsoris and tsuris, but we keep going. (Cuộc sống chỉ toàn rắc rối phiền muộn, nhưng chúng ta vẫn tiếp tục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tsoris
A grandmother listens to her grandson's tsoris with a sympathetic expression.