desirous

/di'zaiərəs/
Học thuật
Thân thiện
desirous

She is desirous of a glass of cool water on a hot day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thèm muốn, khao khát, ước ao: Trạng thái mong muốn hoặc ham muốn mạnh mẽ một điều đó. Từ này diễn tả một sự khao khát tính chất trang trọng hoặc mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is desirous of success. (Anh ấy khao khát thành công.)
    • She was desirous to learn more about the culture. ( ấy ước ao được tìm hiểu thêm về văn hóa.)
    • The team is desirous of winning the championship. (Đội bóng khát khao giành chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be desirous of + noun/gerund": Khao khát, mong muốn được một thứ đó hoặc được làm điều đó.

    • The artist is desirous of public recognition. (Người nghệ sĩ khao khát được công chúng công nhận.)
    • They are desirous of establishing peace. (Họ khao khát thiết lập hòa bình.)
  • "to be desirous to + verb": Mong muốn, ước ao làm điều đó.

    • I am desirous to see the final results. (Tôi mong muốn được nhìn thấy kết quả cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desire (n/động từ): Lòng khao khát, mong muốn; mong muốn.

    • His greatest desire is to travel the world. (Khao khát lớn nhất của anh ấy đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Desirable (tính từ): Đáng mong muốn, hấp dẫn.

    • A peaceful resolution is the most desirable outcome. (Một giải pháp hòa bình kết quả đáng mong muốn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Eager: háo hức, nôn nóng.
  • Keen: thiết tha, nhiệt tình.
  • Longing: khát khao, mong mỏi (thường chỉ cảm xúc sâu sắc kéo dài).
Từ trái nghĩa
  • Averse: không thích, ngại, ác cảm.
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
Lưu ý sử dụng
  • "Desirous" một tính từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Cấu trúc phổ biến nhất là "desirous of" theo sau danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Cấu trúc "desirous to" theo sau động từ nguyên thể cũng có thể được sử dụng.
desirous

She is desirous of a glass of cool water on a hot day.

tính từ
  1. thèm muốn; ước ao, khát khao, mơ ước
    • to be desirous of doing something
      khát khao làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "desirous"

Từ có nhắc đến "desirous"