desirous
/di'zaiərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thèm muốn, khao khát, ước ao: Trạng thái mong muốn hoặc ham muốn mạnh mẽ một điều gì đó. Từ này diễn tả một sự khao khát có tính chất trang trọng hoặc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is desirous of success. (Anh ấy khao khát thành công.)
- She was desirous to learn more about the culture. (Cô ấy ước ao được tìm hiểu thêm về văn hóa.)
- The team is desirous of winning the championship. (Đội bóng khát khao giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be desirous of + noun/gerund": Khao khát, mong muốn có được một thứ gì đó hoặc được làm điều gì đó.
- The artist is desirous of public recognition. (Người nghệ sĩ khao khát được công chúng công nhận.)
- They are desirous of establishing peace. (Họ khao khát thiết lập hòa bình.)
"to be desirous to + verb": Mong muốn, ước ao làm điều gì đó.
- I am desirous to see the final results. (Tôi mong muốn được nhìn thấy kết quả cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Desire (n/động từ): Lòng khao khát, mong muốn; mong muốn.
- His greatest desire is to travel the world. (Khao khát lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Desirable (tính từ): Đáng mong muốn, hấp dẫn.
- A peaceful resolution is the most desirable outcome. (Một giải pháp hòa bình là kết quả đáng mong muốn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Eager: háo hức, nôn nóng.
- Keen: thiết tha, nhiệt tình.
- Longing: khát khao, mong mỏi (thường chỉ cảm xúc sâu sắc và kéo dài).
Từ trái nghĩa
- Averse: không thích, ngại, có ác cảm.
- Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
- Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
Lưu ý sử dụng
- "Desirous" là một tính từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Cấu trúc phổ biến nhất là "desirous of" theo sau là danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Cấu trúc "desirous to" theo sau là động từ nguyên thể cũng có thể được sử dụng.
tính từ
- thèm muốn; ước ao, khát khao, mơ ước
- to be desirous of doing somethingkhát khao làm việc gì