tss-tss

Học thuật
Thân thiện
tss-tss

Un homme fait un "tss-tss" de désapprobation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng (phản đối): Từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh "tss-tss" người ta tạo ra bằng miệng để thể hiện sự không đồng tình, phản đối, chê bai hoặc không tán thành một điều đó. Âm thanh này thường được tạo ra bằng cách đẩy không khí qua kẽ răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le public a répondu par des « tss-tss » désapprobateurs. (Khán giả đã đáp lại bằng những tiếng "tss-tss" phản đối.)
    • Un « tss-tss » méprisant a fusé de la foule. (Một tiếng "tss-tss" khinh bỉ vang lên từ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accueillir par des tss-tss": Đón nhận bằng những tiếng (phản đối).
    • Son discours a été accueilli par des tss-tss. (Bài phát biểu của anh ta đã bị đón nhận bằng những tiếng .)
Biến thể từ gần giống
  • Tut-tut (danh từ giống đực): Một từ tượng thanh khácý nghĩa tương tự, thể hiện sự không tán thành hoặc trách móc nhẹ nhàng.
  • Sifflement (danh từ giống đực): Tiếng huýt sáo, có thể dùng để chế nhạo.
Từ đồng nghĩa
  • Marque de désapprobation: Dấu hiệu/ biểu hiện của sự không tán thành.
  • Ricanement: Tiếng cười khẩy, cười chê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ tượng thanh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ tượng thanh này)

tss-tss

Un homme fait un "tss-tss" de désapprobation.

danh từ giống đực
  1. tiếng (phản đối)