tu lơ khơ
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi bài: "tu lơ khơ" là một trò chơi bài phổ biến, sử dụng bộ bài tây 52 lá, người chơi kết hợp các lá bài để tạo thành bộ mạnh nhất, thường chơi với mục đích giải trí hoặc cá cược.
- Bộ bài: "tu lơ khơ" cũng có thể chỉ bộ bài tây dùng để chơi trò này, đặc biệt trong cách nói thông thường.
Từ mượn: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "poker", qua cách phát âm và viết theo kiểu Việt hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tối nay, chúng tôi rủ nhau chơi tu lơ khơ. (Tối nay, chúng tôi rủ nhau chơi bài poker.)
- Anh ấy mua một bộ tu lơ khơ mới để chơi cùng bạn. (Anh ấy mua một bộ bài tây mới để chơi cùng bạn.)
- Tu lơ khơ là trò chơi đòi hỏi sự tính toán và may mắn. (Poker là trò chơi đòi hỏi sự tính toán và may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi tu lơ khơ": hành động tham gia trò chơi bài poker.
- Họ thường chơi tu lơ khơ vào cuối tuần để thư giãn. (Họ thường chơi poker vào cuối tuần để thư giãn.)
"ván tu lơ khơ": một lượt chơi hoặc một ván bài cụ thể.
- Ván tu lơ khơ này anh ấy đã thắng lớn. (Ván bài poker này anh ấy đã thắng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Bài tây (danh từ): bộ bài phương Tây 52 lá, thường dùng cho nhiều trò chơi, bao gồm tu lơ khơ.
- Bộ bài tây này có hình ảnh đẹp. (Bộ bài phương Tây này có hình ảnh đẹp.)
Poker (danh từ): từ gốc tiếng Anh, đồng nghĩa với tu lơ khơ, thường dùng trong văn cảnh hiện đại hoặc quốc tế.
- Poker là môn thể thao trí tuệ được yêu thích. (Poker là môn thể thao trí tuệ được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
Bài poker: cách gọi khác của tu lơ khơ, nhấn mạnh vào trò chơi.
- Chúng tôi chơi bài poker suốt đêm. (Chúng tôi chơi bài poker suốt đêm.)
Xì tố: một biến thể của poker, nhưng thường được coi là trò chơi tương tự trong văn hóa Việt Nam.
- Xì tố cũng dùng bộ bài tây như tu lơ khơ. (Xì tố cũng dùng bộ bài tây như poker.)
Thành ngữ liên quan
- "đánh tu lơ khơ": hành động chơi bài poker, thường mang nghĩa giải trí hoặc cá cược.
- Đánh tu lơ khơ là thú vui của nhiều người. (Chơi bài poker là thú vui của nhiều người.)