tu nghiệp

  1. Nghiên cứu học thuật hay nghề nghiệp cho giỏi hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tu nghiệp"

tu nghiệp
Một y tá đang tu nghiệp tại một bệnh viện lớn.