tu thân

  1. Sửa mình để tiến bộ () : Làm trai quyết chí tu thân (cd).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tu thân"

tu thân
Người xưa thường nhắc nhở con trai phải quyết chí tu thân.