tuân hành

Học thuật
Thân thiện
tuân hành

Người lính tuân hành mệnh lệnh của chỉ huy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm theo, thi hành một cách nghiêm chỉnh mệnh lệnh, chỉ thị hoặc quy định từ cấp trên: "tuân hành" thể hiện hành động chấp hành một cách tự giác triệt để các mệnh lệnh đã được ban ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người phải tuân hành nghiêm chỉnh luật pháp.
    • Binh lính nhiệm vụ tuân hành mệnh lệnh của chỉ huy.
    • Công dân cần tuân hành các quy định về an toàn giao thông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuân hành tuyệt đối": chấp hành một cách hoàn toàn, không điều kiện.
    • Người lính phải tuân hành tuyệt đối mệnh lệnh chiến đấu.
  • "tuân hành vô điều kiện": chấp hành không cần hoặc không được phép đặt ra bất kỳ điều kiện nào.
    • Việc tuân hành vô điều kiện đôi khi cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Tuân theo (động từ): làm theo, nghe theo (thường dùng trong phạm vi rộng hơn, có thể quy tắc, lời khuyên).
    • Chúng ta nên tuân theo những lời khuyên của bác sĩ.
  • Chấp hành (động từ): thực hiện theo (thường dùng với quy định, pháp luật, kỷ luật).
    • Mọi nhân viên phải chấp hành nội quy công ty.
  • Thi hành (động từ): thực hiện, tiến hành (một mệnh lệnh, bản án, nhiệm vụ).
    • Cảnh sát nhiệm vụ thi hành lệnh bắt giữ.
Từ đồng nghĩa
  • Vâng lệnh: nghe làm theo lệnh.
  • Phục tùng: chịu sự sai khiến, điều khiển của người khác.
Từ trái nghĩa
  • Chống đối: phản đối không làm theo.
  • Vi phạm: làm trái lại với quy định, mệnh lệnh.
  • Cãi lệnh: không nghe theo lệnh, thậm chí tranh cãi lại.
Thành ngữ liên quan
  • Trên bảo dưới tuân: Cấp trên ra lệnh thì cấp dưới phải nghe theo thực hiện.
    • Trong quân đội, nguyên tắc "trên bảo dưới tuân" cùng quan trọng.
tuân hành

Người lính tuân hành mệnh lệnh của chỉ huy.

  1. Theo lệnh trên làm (): Tuân hành thượng lệnh.