tu-whoo
/tu'wu:/ Cách viết khác : (tu-whit) /tu'witʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu "tu-whoo": Từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu đặc trưng của loài cú, thường là tiếng hú dài và trầm.
- Nội động từ:
- Kêu lên tiếng "tu-whoo": Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng đó, thường dùng để miêu tả tiếng kêu của con cú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound in the dark forest was the occasional tu-whoo of an owl. (Âm thanh duy nhất trong khu rừng tối là tiếng tu-whoo thỉnh thoảng vang lên của một con cú.)
- Nội động từ:
- An owl tu-whooed from the old oak tree. (Một con cú kêu lên tiếng "tu-whoo" từ cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tu-whoo" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các miêu tả để tạo không khí yên tĩnh, cô đơn hoặc huyền bí, đặc biệt là trong cảnh đêm.
- The poet described the lonely night with the tu-whoo echoing in the distance. (Nhà thơ miêu tả màn đêm cô tịch với tiếng tu-whoo vọng lại từ đằng xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tu-whit (danh từ): Một từ tượng thanh khác mô phỏng một kiểu tiếng kêu khác của loài cú, thường được dùng kết hợp với "tu-whoo" (ví dụ: "tu-whit, tu-whoo").
- Hoot (danh từ/động từ): Tiếng kêu chung của loài cú; kêu (cú). Đây là từ phổ biến và chung chung hơn để chỉ tiếng kêu của cú.
Từ đồng nghĩa
- Hoot (nội động từ/danh từ): kêu (cú), tiếng cú kêu.
- Screech (nội động từ/danh từ): tiếng kêu the thé, chói tai (của một số loài cú như cú mèo).
Thành ngữ liên quan
- "Tu-whit, tu-whoo": Một cụm từ tượng thanh phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong văn học và các bài hát thiếu nhi, dùng để miêu tả chuỗi tiếng kêu của con cú.
- "Tu-whit, tu-whoo," the owl sang its nightly song. ("Tu-whit, tu-whoo," con cú hát bài ca đêm của nó.)
danh từ
- hú hú (tiếng cú kêu)
nội động từ
- kêu, hú (cú)