tub-thumper
/'tʌb,θʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diễn giả khoa trương, nhà hùng biện ồn ào và sôi nổi: Chỉ một người diễn thuyết trước công chúng một cách hùng hồn, nhiệt tình, thường với giọng điệu lớn tiếng, khoa trương và đôi khi thiếu chiều sâu về nội dung. Họ tập trung vào phong cách kích động cảm xúc hơn là lập luận vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political rally was full of tub-thumpers shouting simplistic slogans. (Buổi mít-tinh chính trị đầy những diễn giả khoa trương hô vang các khẩu hiệu đơn giản.)
- He was dismissed as a mere tub-thumper, more interested in applause than in policy details. (Anh ta bị coi như một kẻ khoa trương rỗng tuếch, quan tâm đến tràng pháo tay hơn là chi tiết chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in tub-thumping": tham gia vào hoặc thể hiện lối diễn thuyết khoa trương, ồn ào.
- The debate devolved into mere tub-thumping from both sides. (Cuộc tranh luận đã thoái hóa thành màn khoa trương từ cả hai phía.)
Biến thể và từ gần giống
- Tub-thumping (danh từ/ tính từ): (hành động hoặc phong cách) diễn thuyết một cách ồn ào, khoa trương.
- His tub-thumping speech rallied the crowd. (Bài phát biểu khoa trương của ông ấy đã tập hợp đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Ranter: người nói huyên thuyên, lớn tiếng.
- Demagogue: kẻ mị dân, người lãnh đạo lôi kéo quần chúng bằng những lời lẽ khoa trương.
- Soapbox orator: diễn giả bục giảng (theo nghĩa chỉ trích).
Từ trái nghĩa
- Conciliator: người hòa giải, ôn hòa.
- Moderate speaker: diễn giả ôn hòa, điềm đạm.
- Reasoned orator: nhà hùng biện có lập luận chặt chẽ.
danh từ
- nhà thuyết pháp khoa trương; diễn giả khoa trương rỗng tuếch