tubal ligation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thắt ống dẫn trứng: "tubal ligation" một thủ thuật phẫu thuật nhằm triệt sảnphụ nữ, trong đó cả hai ống dẫn trứng (Fallopian tubes) được thắt lạihai vị trí đoạn ống nằm giữa các chỗ thắt được cắt bỏ hoặc loại bỏ. Mục đích của thủ thuật này ngăn trứng di chuyển từ buồng trứng xuống tử cung, do đó ngăn ngừa việc thụ thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After giving birth to three children, she decided to undergo a tubal ligation. (Sau khi sinh ba đứa con, ấy quyết định thực hiện thủ thuật thắt ống dẫn trứng.)
    • Tubal ligation is considered a permanent form of contraception. (Thắt ống dẫn trứng được coi một phương pháp tránh thai vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tubal ligation reversal": đảo ngược thắt ống dẫn trứng, một thủ thuật phẫu thuật để khôi phục khả năng sinh sản sau khi đã thắt ống dẫn trứng.

    • Some women may choose a tubal ligation reversal if they change their minds about having more children. (Một số phụ nữ có thể chọn đảo ngược thắt ống dẫn trứng nếu họ thay đổi ý định về việc thêm con.)
  • "Bilateral tubal ligation": thắt ống dẫn trứng hai bên, tức là thủ thuật được thực hiện trên cả hai ống dẫn trứng.

    • Bilateral tubal ligation is the standard procedure for permanent sterilization. (Thắt ống dẫn trứng hai bên quy trình tiêu chuẩn cho việc triệt sản vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubal (tính từ): liên quan đến ống dẫn trứng.

    • Tubal pregnancy is a serious medical condition. (Thai ngoài tử cungống dẫn trứng một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
  • Ligation (danh từ): hành động thắt hoặc buộc (thường dùng trong phẫu thuật).

    • The surgeon performed a ligation of the blood vessel to stop the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thắt mạch máu để cầm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterilization: triệt sản (một thuật ngữ chung hơn cho cả nam nữ).
  • Tube tying: thắt ống (cách nói thông tục, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tubal ligation".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tubal ligation".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tubal ligation
A doctor performs a tubal ligation procedure in a hospital operating room.