duplication
/,dju:pli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully compares the original document with its duplication under a bright desk lamp.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sao lại, sự sao lục, sự làm thành hai bản: Hành động tạo ra một hoặc nhiều bản sao giống hệt với một vật gốc.
- Sự gấp đôi, sự nhân đôi: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên gấp đôi về số lượng, hoặc tình trạng có hai thứ giống hệt nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The duplication of these documents is necessary for our records. (Việc sao lục những tài liệu này là cần thiết cho hồ sơ của chúng tôi.)
- Avoid duplication of effort by coordinating with your team. (Hãy tránh sự trùng lặp nỗ lực bằng cách phối hợp với nhóm của bạn.)
- The duplication of the key was done at the locksmith's shop. (Việc làm chìa khóa dự phòng được thực hiện tại tiệm thợ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unnecessary duplication": sự trùng lặp không cần thiết, thường dẫn đến lãng phí.
- The report criticized the unnecessary duplication of services across departments. (Báo cáo chỉ trích sự trùng lặp không cần thiết của các dịch vụ giữa các phòng ban.)
"Gene duplication": sự nhân đôi gen, một thuật ngữ trong sinh học.
- Gene duplication is an important source of genetic variation. (Sự nhân đôi gen là một nguồn biến dị di truyền quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Duplicate (động từ): sao chép, làm thành hai bản giống hệt.
- Please duplicate this file for the meeting. (Hãy sao chép tập tin này cho cuộc họp.)
- Duplicate (danh từ): bản sao.
- Keep the original and give me the duplicate. (Giữ bản gốc và đưa tôi bản sao.)
- Duplicator (danh từ): máy sao chép.
- Reduplication (danh từ): sự lặp lại, sự nhân đôi (thường trong ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
- Copying: sự sao chép.
- Replication: sự tái tạo, sự sao chép.
- Cloning: sự nhân bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
A scientist carefully compares the original document with its duplication under a bright desk lamp.
danh từ
- sự sao lại, sự sao lục, sự làm thành hai bản
- sự gấp đôi, sự nhân đôi