tubard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thông tục):
- Người bị bệnh lao: Từ lóng, dùng để chỉ một người mắc bệnh lao phổi.
- Tính từ (thông tục):
- Bị bệnh lao: Dùng để miêu tả tình trạng của một người đang mắc bệnh lao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On dit qu'il est un tubard. (Người ta nói anh ta là một người bị bệnh lao.)
- Les tubards étaient souvent envoyés en sanatorium. (Những người bị bệnh lao thường bị đưa vào viện điều dưỡng.)
- Tính từ:
- Il est tubard depuis deux ans. (Anh ấy bị bệnh lao đã hai năm rồi.)
- Elle est devenue tubarde après un long séjour à l'hôpital. (Cô ấy đã trở thành người bệnh lao sau một thời gian dài nằm viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ "tuberculose" (bệnh lao) và hậu tố lóng "-ard". Nó mang sắc thái thông tục, thậm chí hơi thô tục, và thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Việc sử dụng nó ngày nay có thể bị coi là thiếu tế nhị.
- Có thể dùng ở dạng giống cái là "tubarde".
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculeux / tuberculeuse (tính từ & danh từ): (Người) bị bệnh lao. Đây là từ y học chính thức và trang trọng hơn.
- Phtisique (tính từ & danh từ): (Người) mắc bệnh lao, chứng ho lao. Từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Poitrinaire (danh từ & tính từ): (Người) đau phổi, yếu phổi (thường ám chỉ bệnh lao, từ cũ).
Lưu ý
- "Tubard" là một từ lóng cũ (argot). Ngày nay, việc dùng từ này để chỉ người bệnh có thể bị xem là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng. Trong ngôn ngữ hiện đại và trang trọng, nên sử dụng các cụm từ trung lập hơn như (một người mắc bệnh lao).
tính từ
- (thông tục) bị bệnh lao
danh từ giống đực
- (thông tục) người bị bệnh lao