tubbish

/'tʌbiʃ/
Học thuật
Thân thiện
tubbish

A child's tubbish puppy waddles across the lawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi béo, hơi phệ: "tubbish" một tính từ không trang trọng, dùng để mô tả một người thân hình hơi tròn trịa, mũm mĩm hoặc phần béo. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực như một số từ khác chỉ sự béo phì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the holidays, he looked a bit tubbish in his old suit. (Sau kỳ nghỉ lễ, anh ấy trông hơi phệ trong bộ đồ .)
    • The cartoon character is drawn to be friendly and slightly tubbish. (Nhân vật hoạt hình được vẽ trông thân thiện hơi mũm mĩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tubbish appearance": vẻ ngoài hơi béo, hơi phệ.
    • The actor adopted a tubbish appearance for his comedic role. (Nam diễn viên đã tạo dựng vẻ ngoài hơi phệ cho vai diễn hài của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubby (adj): béo tròn, mập. (Đây từ gốc, "tubbish" biến thể tính từ của ).
    • He was a tubby child. (Cậu một đứa trẻ béo tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chubby: mũm mĩm, bầu bĩnh (thường dùng cho trẻ em hoặc những bộ phận như ).
  • Plump: đầy đặn, tròn trĩnh (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Rotund: tròn trịa (có thể dùng với giọng điệu hài hước hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Skinny: gầy nhom.
  • Slender: mảnh mai, thon thả.
  • Gaunt: gầy gò, hốc hác.
tubbish

A child's tubbish puppy waddles across the lawn.

tính từ
  1. hơi béo, hơi phệ