tuberculate

/tju:'bə:kjulit/
Học thuật
Thân thiện
tuberculate

The fossil shell has a tuberculate surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):

    • nốt rễ, củ nhỏ: Mô tả cấu trúc thực vật các nốt nhỏ, củ nhỏ hoặc u lồi trên bề mặt, đặc biệt trên rễ hoặc các bộ phận khác.
    • (Thuộc) nốt rễ: Liên quan đến hoặc đặc điểm của các nốt rễ.
  2. Tính từ (Y học):

    • Mắc bệnh lao, tổn thương lao: Mô tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi bệnh lao, hoặc các tổn thương đặc trưng của bệnh lao (các nốt lao).
    • (Thuộc) bệnh lao: Liên quan đến hoặc đặc điểm của bệnh lao.
dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:

    • The roots of the legume are tuberculate due to nitrogen-fixing bacteria. (Rễ của cây họ đậu nốt rễ do vi khuẩn cố định đạm.)
    • A tuberculate seed surface helps in dispersal. (Bề mặt hạt các nốt củ nhỏ giúp ích cho sự phát tán.)
  • Trong y học:

    • The lung tissue appeared tuberculate under the microscope. ( phổi xuất hiện các nốt lao dưới kính hiển vi.)
    • A tuberculate lesion is a key diagnostic feature. (Một tổn thương dạng nốt lao một đặc điểm chẩn đoán quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuberculate appearance": hình thái các nốt lồi.

    • The shell had a rough, tuberculate appearance. (Vỏ hình thái sần sùi với các nốt lồi.)
  • "tuberculate structure": cấu trúc dạng nốt củ.

    • Scientists studied the tuberculate structure on the insect's exoskeleton. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc dạng nốt củ trên bộ xương ngoài của côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubercle (danh từ): nốt nhỏ, củ nhỏ; nốt lao.

    • The tubercles on the root house symbiotic bacteria. (Các nốt rễ chứa vi khuẩn cộng sinh.)
  • Tuberculated (tính từ): một biến thể khác của "tuberculate", cùng nghĩa.

    • The tuberculated skin rash was examined. (Phát ban da dạng nốt đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong thực vật học: Nodulated ( nốt), knobby ( u lồi).
  • Trong y học: Tubercular (thuộc bệnh lao, nốt lao).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành khoa học như thực vật học, sinh học, y học bệnh học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa trong y học ("liên quan đến bệnh lao") ngày nay có thể ít phổ biến hơn so với các thuật ngữ hiện đại như "tubercular", nhưng vẫn xuất hiện trong các tài liệu mô tả lịch sử hoặc hình thái tổn thương.
tuberculate

The fossil shell has a tuberculate surface.

tính từ
  1. (thực vật học) nốt rễ; (thuộc) nốt rễ
  2. (y học) mắc bệnh lao; (thuộc) bệnh lao