tuberculin
/tju:'bə:kjulin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tubeculin: Một chất lỏng vô trùng có nguồn gốc từ vi khuẩn lao, được sử dụng trong y học để chẩn đoán bệnh lao, đặc biệt qua các xét nghiệm trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered a tuberculin skin test to check for exposure to tuberculosis. (Bác sĩ thực hiện xét nghiệm da với tubeculin để kiểm tra phơi nhiễm với bệnh lao.)
- A positive reaction to tuberculin may indicate a past or present infection. (Phản ứng dương tính với tubeculin có thể chỉ ra một nhiễm trùng trong quá khứ hoặc hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuberculin test": xét nghiệm tubeculin, thường chỉ xét nghiệm Mantoux.
- All new employees are required to undergo a tuberculin test. (Tất cả nhân viên mới được yêu cầu trải qua xét nghiệm tubeculin.)
"tuberculin syringe": ống tiêm chuyên dụng dùng cho xét nghiệm tubeculin.
- The nurse used a tuberculin syringe to inject the precise amount of liquid. (Y tá đã sử dụng ống tiêm tubeculin để tiêm một lượng chất lỏng chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculin PPD (Purified Protein Derivative): Chất dẫn xuất protein tinh khiết từ tubeculin, là thành phần hoạt tính trong xét nghiệm.
- The standard reagent for the skin test is Tuberculin PPD. (Thuốc thử chuẩn cho xét nghiệm da là Tubeculin PPD.)
Từ đồng nghĩa
- PPD: (Viết tắt của Purified Protein Derivative) Chất dẫn xuất protein tinh khiết, tên gọi khác của tubeculin dùng trong xét nghiệm.
- Mantoux antigen: Kháng nguyên Mantoux, tên gọi khác dựa trên phương pháp xét nghiệm phổ biến.
danh từ
- (y học) Tubeculin