tuberculiner

Học thuật
Thân thiện
tuberculiner

Le vétérinaire doit tuberculiner la vache dans l'étable.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Thú y học):
    • Gây nhiễm lao: Hành động chủ động đưa vi khuẩn lao vào cơ thể một con vật (thườnggia súc) để gây bệnh, thường với mục đích nghiên cứu hoặc kiểm soát dịch bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les chercheurs ont tuberculiner plusieurs animaux pour leur étude. (Các nhà nghiên cứu đã phải gây nhiễm lao cho một số động vật để phục vụ nghiên cứu của họ.)
    • "Tuberculiner une vache"một thủ thuật chuyên môn. (Việc gây nhiễm lao một con cáimột thủ thuật chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn cao của thú y học, dịch tễ học hoặc nghiên cứu khoa học lịch sử. không phảitừ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày hay trong y học dành cho con người.
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculine (danh từ giống cái): Chất tuberculin, một loại protein dùng trong xét nghiệm chẩn đoán bệnh lao (phản ứng Mantoux).
  • Tuberculose (danh từ giống cái): Bệnh lao.
  • Tuberculeux (tính từ): (Thuộc về) lao, bị lao.
Từ đồng nghĩa
  • Inoculer la tuberculose: Tiêm chủng/gây nhiễm bệnh lao. (Cụm từ giải thích nghĩa hơn).
Lưu ý
  • Động từ "tuberculiner" rất hiếm gặp tính kỹ thuật đặc thù. mô tả một hành động chủ động gây bệnh, khác hoàn toàn với việc lây nhiễm tự nhiên. Trong hầu hết các trường hợp thông thường khi nói về bệnh lao, người ta sử dụng các từ như "contaminer par la tuberculose" (làm nhiễm khuẩn lao) hoặc "transmettre la tuberculose" (truyền bệnh lao).
tuberculiner

Le vétérinaire doit tuberculiner la vache dans l'étable.

ngoại động từ
  1. (thú y học) gây nhiễm lao
    • Tuberculiner une vache
      gây nhiễm lao một con cái