tuberculinique

Học thuật
Thân thiện
tuberculinique

Une infirmière administre un test tuberculinique sur l'avant-bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tubeculin: "tuberculinique" là tính từ mô tả những liên quan đến chất tubeculin, một loại protein chiết xuất từ vi khuẩn lao, được sử dụng trong chẩn đoán bệnh lao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le test tuberculinique est un outil de diagnostic important. (Xét nghiệm tubeculin là một công cụ chẩn đoán quan trọng.)
    • Une réaction tuberculinique positive nécessite des examens complémentaires. (Một phản ứng tubeculin dương tính cần các xét nghiệm bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réaction tuberculinique": phản ứng tubeculin. Đâythuật ngữ y học chuyên môn chỉ phản ứng của cơ thể khi được tiêm chất tubeculin vào da, dùng để kiểm tra xem một người đã từng nhiễm vi khuẩn lao hay chưa.
    • La réaction tuberculinique est lue 48 à 72 heures après l'injection. (Phản ứng tubeculin được đọc sau 48 đến 72 giờ kể từ khi tiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculine (danh từ giống cái): tubeculin (chất dùng trong xét nghiệm).
  • Tuberculose (danh từ giống cái): bệnh lao.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la tuberculine: liên quan đến tubeculin. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
Lưu ý
  • Từ "tuberculinique" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệtliên quan đến xét nghiệm chẩn đoán bệnh lao. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.
tuberculinique

Une infirmière administre un test tuberculinique sur l'avant-bras d'un patient.

tính từ
  1. xem tuberculine
    • Réaction tuberculinique
      phản ứng tubeculin