tuberculinisation

Học thuật
Thân thiện
tuberculinisation

La tuberculinisation est un test médical effectué sur la peau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêm chủng tuberculin: Hành động tiêm chủng hoặc thử nghiệm bằng tuberculin, một chất chiết xuất dùng để chẩn đoán bệnh lao.
    • Sự gây miễn dịch bằng tuberculin: Quá trình tạo ra phản ứng miễn dịch trong cơ thể thông qua việc sử dụng tuberculin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tuberculinisation systématique du bétail est une mesure de santé publique importante. (Việc tiêm chủng tuberculin hệ thống cho gia súcmột biện pháp y tế công cộng quan trọng.)
    • La tuberculinisation permet de détecter les animaux infectés. (Sự tiêm chủng tuberculin cho phép phát hiện các động vật bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuberculinisation de routine": tiêm chủng tuberculin định kỳ, thường xuyên.
    • La tuberculinisation de routine est obligatoire dans cet élevage. (Việc tiêm chủng tuberculin định kỳ là bắt buộc trong trang trại chăn nuôi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculination (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự tiêm chủng tuberculin".
  • Tuberculine (danh từ giống cái): Chỉ bản thân chất tuberculin được sử dụng trong quá trình này.
  • Tuberculiniser (động từ): Hành động tiêm chủng hoặc thử nghiệm bằng tuberculin.
Từ đồng nghĩa
  • Tuberculination (danh từ): Sự tiêm chủng tuberculin.
  • Test à la tuberculine (cụm danh từ): Thử nghiệm bằng tuberculin.
tuberculinisation

La tuberculinisation est un test médical effectué sur la peau.

danh từ giống cái
  1. như tuberculination