tuberculinisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiêm chủng tuberculin: Hành động tiêm chủng hoặc thử nghiệm bằng tuberculin, một chất chiết xuất dùng để chẩn đoán bệnh lao.
- Sự gây miễn dịch bằng tuberculin: Quá trình tạo ra phản ứng miễn dịch trong cơ thể thông qua việc sử dụng tuberculin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tuberculinisation systématique du bétail est une mesure de santé publique importante. (Việc tiêm chủng tuberculin có hệ thống cho gia súc là một biện pháp y tế công cộng quan trọng.)
- La tuberculinisation permet de détecter les animaux infectés. (Sự tiêm chủng tuberculin cho phép phát hiện các động vật bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuberculinisation de routine": tiêm chủng tuberculin định kỳ, thường xuyên.
- La tuberculinisation de routine est obligatoire dans cet élevage. (Việc tiêm chủng tuberculin định kỳ là bắt buộc trong trang trại chăn nuôi này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculination (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự tiêm chủng tuberculin".
- Tuberculine (danh từ giống cái): Chỉ bản thân chất tuberculin được sử dụng trong quá trình này.
- Tuberculiniser (động từ): Hành động tiêm chủng hoặc thử nghiệm bằng tuberculin.
Từ đồng nghĩa
- Tuberculination (danh từ): Sự tiêm chủng tuberculin.
- Test à la tuberculine (cụm danh từ): Thử nghiệm bằng tuberculin.
danh từ giống cái
- như tuberculination