tuberculize
/tju:'bə:kju'lousis/ Cách viết khác : (tuberculise) /tju:'bə:kju'lousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Y học):
- Nhiễm lao: Làm cho một người, động vật hoặc mô cơ thể bị nhiễm vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis), dẫn đến bệnh lao.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The unsanitary conditions in the overcrowded prison could tuberculize the entire population. (Điều kiện mất vệ sinh trong nhà tù quá tải có thể làm nhiễm lao toàn bộ dân số ở đó.)
- In the early 20th century, it was feared that contaminated milk could tuberculize children. (Vào đầu thế kỷ 20, người ta lo sợ rằng sữa bị nhiễm khuẩn có thể làm trẻ em nhiễm lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (to be tuberculized): Bị nhiễm lao.
- Many soldiers returning from the front were found to be tuberculized. (Nhiều binh lính trở về từ mặt trận được phát hiện là đã bị nhiễm lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculise (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Anh) của "tuberculize".
- Tuberculosis (n): Bệnh lao, tên của căn bệnh do vi khuẩn lao gây ra.
- Tubercular (adj): (Thuộc về) bệnh lao, hoặc có đặc điểm của bệnh lao.
Từ đồng nghĩa
- Infect with tuberculosis: Làm nhiễm bệnh lao.
- Contaminate with TB: Làm lây nhiễm lao (TB là viết tắt của Tuberculosis).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bối cảnh lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, cách diễn đạt "to infect with tuberculosis" phổ biến hơn từ "tuberculize".
ngoại động từ
- (y học) nhiễm lao