tuberculoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Có dạng củ: Dùng để mô tả một cấu trúc, hình thái hoặc đặc điểm có hình dạng giống như một củ hoặc một khối u nhỏ, tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lésion tuberculoïde a été observée à la radiographie. (Một tổn thương dạng củ đã được quan sát thấy trên phim chụp X-quang.)
- La réaction cutanée était de type tuberculoïde. (Phản ứng trên da thuộc loại dạng củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bệnh học, đặc biệt liên quan đến bệnh phong, "tuberculoïde" mô tả một dạng của bệnh với các tổn thương da có giới hạn rõ, tương tự như hình thái của một củ.
- La lèpre tuberculoïde est une forme moins sévère de la maladie. (Bệnh phong dạng củ là một dạng bệnh ít nghiêm trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculose (danh từ giống cái): bệnh lao. (Lưu ý: Đây là một bệnh khác, có tên gọi gần giống nhưng không phải là biến thể trực tiếp của "tuberculoïde").
- Tubercule (danh từ giống đực): củ nhỏ, nốt, hạch nhỏ (trong giải phẫu, thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Nodulaire: có dạng nốt, dạng hạch.
- Tubéreux: có củ, thuộc về củ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (y học) (có) dạng củ
- Bacilles tuberculoideskhuẩn que dạng củ