tuberculide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ban lao: Một tổn thương da có tính chất dị ứng, phát sinh ở những bệnh nhân có một ổ lao tiềm tàng trong cơ thể. Đây là một phản ứng da đối với vi khuẩn lao hoặc các sản phẩm của chúng từ một ổ nhiễm trùng ở nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une tuberculide chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ban lao ở bệnh nhân.)
- La tuberculide est une manifestation cutanée d'une infection tuberculeuse. (Ban lao là một biểu hiện trên da của một nhiễm trùng lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tuberculide papulonécrotique": Ban lao dạng sẩn hoại tử, một dạng lâm sàng phổ biến của ban lao.
- La tuberculide papulonécrotique se caractérise par de petites lésions cutanées. (Ban lao dạng sẩn hoại tử được đặc trưng bởi các tổn thương da nhỏ.)
"Tuberculide indurée de Bazin": Ban lao cứng của Bazin, một dạng ban lao khác thường xuất hiện ở cẳng chân.
- La tuberculide indurée de Bazin est souvent bilatérale et douloureuse. (Ban lao cứng của Bazin thường xuất hiện ở cả hai bên và gây đau.)
Biến thể và từ gần giống
Tuberculeux/Tuberculeuse (adj): (thuộc về) lao, có tính chất lao.
- Une infection tuberculeuse. (Một nhiễm trùng lao.)
Tuberculose (n.f): Bệnh lao.
- La tuberculose pulmonaire. (Bệnh lao phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Lésion tuberculeuse cutanée: Tổn thương da do lao.
- Réaction cutanée tuberculeuse: Phản ứng da do lao.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng và trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
- "Tuberculide" luôn là danh từ giống cái trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (y học) ban lao