tuberiform
/'tju:bərifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình củ: Mô tả hình dạng của một vật thể giống như một cái củ, thường có nghĩa là phình to ở phần giữa hoặc một đầu và thuôn nhọn ở đầu kia, giống hình dạng của khoai tây, củ cải, hoặc các loại củ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologist found a tuberiform rock formation. (Nhà địa chất tìm thấy một thành tạo đá có hình củ.)
- Some cacti have a tuberiform base for water storage. (Một số loại xương rồng có phần gốc hình củ để dự trữ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thực vật học: Dùng để mô tả các bộ phận của cây, như rễ hoặc thân, có hình dạng đặc trưng của củ.
- The orchid has tuberiform roots that store nutrients. (Cây phong lan có những chiếc rễ hình củ để dự trữ chất dinh dưỡng.)
Trong hình học hoặc mô tả: Có thể dùng để mô tả các vật thể nhân tạo hoặc tự nhiên có hình dáng tương tự.
- The artist sculpted a tuberiform shape from the clay. (Nghệ sĩ đã nặn một hình khối dạng củ từ đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuber (danh từ): Củ (một bộ phận của cây).
- Tuberous (tính từ): Thuộc về củ, có tính chất của củ, hoặc có nhiều củ.
- Tuberose (danh từ/tính từ): Cây huệ tây (danh từ); có hình củ hoặc thuộc về củ (tính từ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Bulb-shaped: Có hình dạng củ.
- Tuberous: Dạng củ (nhấn mạnh vào cấu trúc hoặc tính chất hơn là riêng hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tuberiform".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tuberiform".