tuberous

/'tju:bərəs/
tính từ
  1. (thực vật học) thành củ, như củ
    • tuberous root
      rễ củ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tuberous"

tuberous
A gardener carefully digs up a tuberous root from the rich soil.