tuberose
/'tju:bərouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa huệ: Một loại cây thân thảo có củ, có nguồn gốc từ Mexico, được trồng để lấy hoa. Hoa của nó mọc thành chùm, có màu trắng sáp, hình dáng giống hoa loa kèn và có hương thơm rất nồng, ngọt ngào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scent of tuberose filled the evening air. (Hương thơm của hoa huệ lan tỏa trong không khí buổi tối.)
- She planted tuberoses in her garden for their beautiful white flowers. (Cô ấy trồng cây hoa huệ trong vườn vì những bông hoa trắng đẹp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The essence of tuberose": Tinh dầu hoa huệ, một nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp nước hoa.
- This perfume has a strong note of tuberose. (Nước hoa này có hương nốt hoa huệ rất đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberous (adj): Có củ, dạng củ. (Đây là một tính từ mô tả đặc điểm, không phải là biến thể của danh từ "tuberose").
- A tuberous root (Rễ củ).
Từ đồng nghĩa
- Polianthes tuberosa: Tên khoa học của cây hoa huệ.
- Tuberose plant: Cây hoa huệ.
tính từ
- đầy đủ, có củ
- giống như củ
danh từ
- (thực vật học) cây hoa huệ