tuberose

/'tju:bərouz/
tính từ
  1. đầy đủ, củ
  2. giống như củ
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa huệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tuberose"

tuberose
A gardener carefully tends to a tuberose in the evening garden.