tubicole

Học thuật
Thân thiện
tubicole

Un annélide tubicole vit dans un tube calcaire fixé à un rocher.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Động vật học):
    • Sống trong ống: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệtmột số loài giun biển, tập tính sống trong một cái ống do chính tiết ra hoặc xây dựng nên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ver marin est un animal tubicole. (Con giun biểnmột động vật sống trong ống.)
    • On trouve de nombreuses espèces tubicoles fixées aux rochers. (Người ta tìm thấy nhiều loài sống trong ống bám vào đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các bài mô tả về hệ sinh thái biển để phân loại hoặc mô tả đặc điểm sinh học của động vật không xương sống.
Biến thể từ liên quan
  • Tubicole (danh từ giống đực/giống cái): Chỉ bản thân sinh vật sống trong ống.
    • Les tubicoles forment un groupe important de la faune benthique. (Các sinh vật sống trong ống tạo thành một nhóm quan trọng của hệ động vật đáy.)
  • Tubicolaire (tính từ): Một từ đồng nghĩa khoa học khác của "tubicole", cùng có nghĩa là "sống trong ống".
Từ đồng nghĩa
  • Sédentaire (tính từ): Ở cố định, ít di chuyển (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho các sinh vật không nhất thiết sống trong ống nhưng sống bám cố định).
  • Vivant dans un tube (cụm từ): Sống trong một cái ống (cách giải thích nghĩa đen).
tubicole

Un annélide tubicole vit dans un tube calcaire fixé à un rocher.

tính từ
  1. (động vật học) ở ống
    • Annélide tubicole
      giun đốtống