tubiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ giếng chìm: Người thợ chuyên làm việc dưới nước, trong môi trường có áp suất cao (hơi ép), thường liên quan đến việc xây dựng, bảo dưỡng hoặc sửa chữa các công trình dưới nước như móng cầu, đê chắn, hoặc các giếng chìm (caissons).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les tubistes doivent porter des équipements spéciaux pour travailler sous l'eau. (Các thợ giếng chìm phải mặc trang thiết bị đặc biệt để làm việc dưới nước.)
- C'est un métier dangereux; le tubiste est exposé aux risques de l'hyperbarie. (Đó là một nghề nguy hiểm; người thợ giếng chìm phải đối mặt với các nguy cơ của áp suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail de tubiste": công việc của thợ giếng chìm.
- Le travail de tubiste exige une formation rigoureuse en plongée et en médecine hyperbare. (Công việc của thợ giếng chìm đòi hỏi một khóa đào tạo nghiêm ngặt về lặn và y học áp suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Caisson (danh từ giống đực): giếng chìm, hộp chìm (công trình kỹ thuật nơi các làm việc).
- Pression (danh từ giống cái): áp suất, áp lực (yếu tố môi trường chính trong công việc của ).
- Plongeur professionnel (danh từ giống đực): thợ lặn công nghiệp (nghề nghiệp có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì làm việc cụ thể trong các ).
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier de caisson: công nhân làm việc trong giếng chìm.
- Travailleur sous pression hyperbare: người lao động làm việc trong môi trường áp suất cao.
Lưu ý
- Từ "tubiste" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng công trình dưới nước và kỹ thuật dân dụng. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Công việc này gắn liền với những điều kiện lao động đặc biệt và các quy định an toàn nghiêm ngặt do rủi ro về bệnh khí ép (maladie des caissons).
danh từ giống đực
- thợ giếng chìm (làm việc dưới nước nước trong giếng chìm hơi ép)