tubuleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình ống: Dùng để mô tả một cấu trúc hoặc hình dạng giống như một cái ống, dài rỗng bên trong. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure de cette plante est tubuleuse. (Cấu trúc của cây này hình ống.)
    • Les chercheurs ont observé un canal tubuleux au microscope. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một ống dẫn hình ống dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành: Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ kỹ thuật để mô tả chính xác hình thái.
    • Un poil tubuleux (một sợi lông hình ống).
    • Une formation tubuleuse (một cấu tạo hình ống).
Biến thể từ gần giống
  • Tubule (danh từ): ống nhỏ, tiểu quản.
  • Tubulaire (tính từ): (thuộc về) ống, dạng ống. (Từ này rất gần nghĩa, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrique: hình trụ.
  • En forme de tube: hình dạng ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) () hình ống
    • Corolle tubuleuse
      (thực vật học) tràng hình ống
    • Glande tubuleuse
      (giải phẫu) học tuyến ống