tubuliflorous

/,tju:bjuli'flɔrəs/
Học thuật
Thân thiện
tubuliflorous

The botanist examines a tubuliflorous plant in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoa hình ống: Thuật ngữ thực vật học mô tả một loại hoa tràng hoa (cánh hoa hợp lại) tạo thành một hình ống dài hẹp. Đây một đặc điểm hình thái quan trọng để phân loại thực vật, đặc biệt phổ biến trong một số họ thực vật nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant was identified as tubuliflorous due to its distinct tubular corolla. (Cây này được xác định hoa hình ống do tràng hoa hình ống đặc trưng của .)
    • Many tubuliflorous species belong to the Asteraceae family. (Nhiều loài hoa hình ống thuộc họ Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc phân loại học. thường xuất hiện cùng với các thuật ngữ mô tả đối lập như "liguliflorous" ( hoa hình lưỡi).
Biến thể từ gần giống
  • Tubular (adj): hình ống, dạng ống. (Một thuật ngữ chung hơn, không chỉ dành riêng cho hoa).
  • Tubuliflorae (n): Một phân nhóm phân loại dùng để chỉ các cây hoa hình ống.
Từ đồng nghĩa
  • Tubular-flowered: hoa hình ống (cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Anh thông thường hơn).
tubuliflorous

The botanist examines a tubuliflorous plant in the greenhouse.

tính từ
  1. (thực vật học) hoa hình ống