tuck-out
/'tʌk'in/ Cách viết khác : (tuck-out) /'tʌk'aut/
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục, cổ xưa):
- Một bữa ăn thịnh soạn, một bữa tiệc: "tuck-out" là một từ lóng cũ, chủ yếu được sử dụng ở Anh, để chỉ một bữa ăn lớn, no nê và thường ngon miệng. Từ này mang sắc thái vui vẻ, hồ hởi về một bữa ăn thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the long hike, we all enjoyed a massive tuck-out at the pub. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đã thưởng thức một bữa tiệc thịnh soạn tại quán rượu.)
- The school promised a real tuck-out for the winning team. (Nhà trường hứa hẹn một bữa ăn thực sự thịnh soạn cho đội chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a tuck-out": ăn một bữa thật no nê, thịnh soạn.
- It's my birthday, so let's go and have a proper tuck-out! (Hôm nay là sinh nhật tôi, vậy nên hãy đi và ăn một bữa thật chỉnh chu thôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Tuck-in (danh từ): Cũng có nghĩa tương tự như "tuck-out", chỉ một bữa ăn lớn và ngon miệng. Đây là biến thể phổ biến hơn.
- We had a lovely tuck-in after the game. (Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon lành sau trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Feast: bữa tiệc, yến tiệc thịnh soạn.
- Blowout (thông tục): bữa ăn hoặc bữa tiệc lớn, thường tốn kém.
- Big meal: bữa ăn lớn.
Lưu ý
- "Tuck-out" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và có thể được coi là lỗi thời. Biến thể "tuck-in" phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu mang tính chất thân mật, không trang trọng và thường gắn với bối cảnh ăn uống vui vẻ, thoải mái.