duck-out

/'dʌkaut/
Học thuật
Thân thiện
duck-out

A soldier decided to duck-out during the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đào ngũ: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, quân sự, từ lóng) Hành động bỏ trốn, rời bỏ nhiệm vụ hoặc đơn vị quân đội một cách trái phép thường lén lút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sergeant was court-martialed for his duck-out. (Viên trung sĩ bị đưa ra tòa án quân sự tội đào ngũ của mình.)
    • A sudden duck-out during wartime is a serious offense. (Một vụ đào ngũ đột ngột trong thời chiến một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do/pull a duck-out": thực hiện hành vi đào ngũ.
    • Faced with the upcoming battle, the scared recruit planned to do a duck-out. (Đối mặt với trận chiến sắp tới, tân binh sợ hãi đã lên kế hoạch đào ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Desertion (n): sự đào ngũ (từ trang trọng hơn, dùng trong văn bản pháp hoặc chính thức).
  • AWOL (viết tắt của "Absent Without Leave") (n): vắng mặt không phép (thường chỉ sự vắng mặt tạm thời trái phép trong quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Desertion: sự đào ngũ.
  • Absconding: sự bỏ trốn, chuồn đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "duck-out". Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm như "to duck out" (trốn tránh) hoặc "to go AWOL".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duck-out".)

duck-out

A soldier decided to duck-out during the night.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự đào ngũ

Từ gần giống