tuck-shop

/'tʌkʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
tuck-shop

A child buys sweets at the school tuck-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bánh kẹo: Một cửa hàng nhỏ, thường được đặt trong khuôn viên trường học, bán đồ ăn nhẹ, bánh kẹo, đồ uống các món ăn vặt khác cho học sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children ran to the tuck-shop during break time. (Bọn trẻ chạy đến cửa hàng bánh kẹo trong giờ giải lao.)
    • My favourite memory is buying sweets from the school tuck-shop. (Kỷ niệm yêu thích của tôi mua kẹo từ cửa hàng bánh kẹo của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run the tuck-shop": quản lý hoặc điều hành cửa hàng bánh kẹo.
    • The parents' association helps to run the school tuck-shop. (Hội phụ huynh giúp điều hành cửa hàng bánh kẹo của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuck (danh từ, thông tục): đồ ăn, đặc biệt bánh kẹo hoặc đồ ăn vặt ngon.
    • She always has some tuck in her bag. ( ấy luôn một ít bánh kẹo trong túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Snack bar: quầy bán đồ ăn nhẹ.
  • Canteen: căn-tin, nhà ăn (thường lớn hơn có thể bán cả bữa chính).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Trong tiếng Anh-Mỹ, khái niệm tương tự thường được gọi là "school snack bar" hoặc đơn giản "concession stand".
tuck-shop

A child buys sweets at the school tuck-shop.

danh từ
  1. cữa hàng bánh kẹo