tudesque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) người Đức cổ, (thuộc về) dân tộc Germanh: Chỉ những đặc điểm liên quan đến các bộ tộc Germanh cổ đại, tiền thân của người Đức hiện đại.
    • (Nghĩa xấu, từ ) thô lỗ, thô bạo: Mang nghĩa miệt thị, dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi thô lỗ, man rợ, thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les tribus tudesques ont migré à travers l'Europe. (Các bộ lạc Germanh cổ đã di cư khắp châu Âu.)
    • Il a un comportement tudesque et peu raffiné. (Anh ta cách cư xử thô lỗ ít tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une rudesse tudesque": sự thô lỗ, thô bạo kiểu Germanh.
    • Il critique la rudesse tudesque de certains usages. (Ông ấy chỉ trích sự thô lỗ kiểu Germanh của một số tập tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Teutonique (adj): (thuộc về) người Teuton, người Germanh. Từ này trung tính hơn thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học.
  • Germanique (adj): (thuộc về) Germanh. Từ hiện đại, mang tính học thuật trung lập.
Từ đồng nghĩa
  • Barbare: man rợ, thô lỗ.
  • Grossier: thô lỗ, thô tục.
  • Primitif: nguyên thủy, thô sơ.
Lưu ý
  • Từ "tudesque" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc với ý nghĩa mỉa mai, xúc phạm.
  • Khi dùng với nghĩa thứ hai (thô lỗ), từ này mang sắc thái rất tiêu cực có thể bị coi là xúc phạm.
tính từ
  1. (thuộc) người Đức xưa, (thuộc) dân tộc Giéc-manh
  2. (nghĩa xấu, từ , nghĩa ) thô lỗ, thô bạo