tue-chien

Học thuật
Thân thiện
tue-chien

Un homme utilise du tue-chien pour protéger son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Cây bả chó: Tên thông thường của một loại cây độc, thường được dùng để làm bả diệt chó hoặc các động vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On trouve parfois du tue-chien au bord des chemins. (Người ta thỉnh thoảng thấy cây bả chó ở bên lề đường.)
    • Les fermiers connaissent bien le tue-chien pour ses propriétés toxiques. (Những người nông dân biết cây bả chó đặc tính độc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méfie-toi du tue-chien": Hãy coi chừng cây bả chó.
    • Méfie-toi du tue-chien quand tu te promènes avec ton chien. (Hãy coi chừng cây bả chó khi bạn dắt chó đi dạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tue-loup (n.m): Cây bả chó sói (tên gọi khác của cùng một loại cây hoặc một loại cây độc tương tự).
  • Plante toxique (n.f): Cây độc (cụm từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Ciguë (n.f): Cây cần độc (một loại cây độc khác).
  • Plante vénéneuse (n.f): Cây chất độc.
Lưu ý
  • Cảnh báo: "Tue-chien" là một loại cây độc. Từ này chỉ nên được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực vật học hoặc cảnh báo nguy hiểm. Không nên nhầm lẫn với các hành động gây hại cho động vật.
tue-chien

Un homme utilise du tue-chien pour protéger son jardin.

danh từ giống đực không đổi
  1. cây bả chó (tên thông (thường))