tue-diable

Học thuật
Thân thiện
tue-diable

Le pêcheur attache un tue-diable à sa ligne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực không đổi:
    • Mồi câu sông: "tue-diable" là một loại mồi câu nhân tạo, thường màu sắc sặc sỡ, được sử dụng để câu sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực không đổi:
    • Le pêcheur a accroché un tue-diable à son hameçon. (Người câu đã mắc một con mồi tue-diable vào lưỡi câu của mình.)
    • Pour attraper ce poisson, essayez avec un tue-diable rouge. (Để bắt con đó, hãy thử dùng một con mồi tue-diable màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tue-diable" như một thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng những người câu , đặc biệtnhững người câu sông, để chỉ một loại mồi cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Leurre (n.m): mồi câu nhân tạo nói chung.

    • Il utilise un leurre pour pêcher la truite. (Anh ấy dùng một con mồi nhân tạo để câu hồi.)
  • Appât (n.m): mồi câu (có thểtự nhiên hoặc nhân tạo).

    • Les vers sont un appât classique. (Giunmột loại mồi câu cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Leurre de pêche: mồi câu nhân tạo.
  • Leurre pour rivière: mồi câu dùng cho sông.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "tue-diable" cấu tạo từ động từ "tuer" (giết) danh từ "diable" (con quỷ), nghĩa đen là "kẻ giết quỷ". Tên gọi này có thể bắt nguồn từ hiệu quả đánh bắt mạnh mẽ của loại mồi này.
tue-diable

Le pêcheur attache un tue-diable à sa ligne.

danh từ giống đực không đổi
  1. mồi câu sông