tue-loup

Học thuật
Thân thiện
tue-loup

Un chasseur place un tue-loup près du sentier forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Cây phụ tử: Một loại cây thuộc họ Mao lương, hoa đẹp nhưng rất độc, thường mọcvùng núi. Tên khoa họcAconitum.
    • Tên thông thường: "Tue-loup" là tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho loại cây này, nghĩa đen là "kẻ giết sói", người ta từng dùng để diệt sói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tue-loup est une plante très toxique. (Cây phụ tửmột loài thực vật rất độc.)
    • On trouve souvent du tue-loup dans les régions montagneuses. (Người ta thường tìm thấy cây phụ tửcác vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dân gian: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về thực vật, y học cổ truyền hoặc khi nói đến các câu chuyện dân gian liên quan đến việc dùng cây độc để diệt thú dữ.
    • Selon la légende, les chasseurs utilisaient du tue-loup pour empoisonner les appâts. (Theo truyền thuyết, những thợ săn đã dùng cây phụ tử để tẩm độc mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconit (danh từ giống đực): Tên gọi khác, mang tính học thuật hơn, cho cùng một loài cây.
    • L'aconit napel est une espèce commune de tue-loup. (Cây phụ tử chân sóimột loài phụ tử phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Aconit: Phụ tử (tên gọi theo khoa học hoặc y học).
  • Casque-de-Jupiter: của thần Jupiter (một tên gọi khác dựa vào hình dáng hoa).
Lưu ý
  • Tính độc: "Tue-loup" là một loại cây cực kỳ nguy hiểm. Mọi bộ phận của cây đều chất độc mạnh, có thể gây chết người nếu ăn phải.
  • Từ không đổi: Là danh từ giống đực không đổi, dạng số nhiều giống dạng số ít (un tue-loup, des tue-loup).
tue-loup

Un chasseur place un tue-loup près du sentier forestier.

danh từ giống đực không đổi
  1. cây phụ tử (tên thông (thường))