tue-loup
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- Cây phụ tử: Một loại cây thuộc họ Mao lương, có hoa đẹp nhưng rất độc, thường mọc ở vùng núi. Tên khoa học là Aconitum.
- Tên thông thường: "Tue-loup" là tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho loại cây này, nghĩa đen là "kẻ giết sói", vì người ta từng dùng nó để diệt sói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tue-loup est une plante très toxique. (Cây phụ tử là một loài thực vật rất độc.)
- On trouve souvent du tue-loup dans les régions montagneuses. (Người ta thường tìm thấy cây phụ tử ở các vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dân gian: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về thực vật, y học cổ truyền hoặc khi nói đến các câu chuyện dân gian liên quan đến việc dùng cây độc để diệt thú dữ.
- Selon la légende, les chasseurs utilisaient du tue-loup pour empoisonner les appâts. (Theo truyền thuyết, những thợ săn đã dùng cây phụ tử để tẩm độc mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aconit (danh từ giống đực): Tên gọi khác, mang tính học thuật hơn, cho cùng một loài cây.
- L'aconit napel est une espèce commune de tue-loup. (Cây phụ tử chân sói là một loài phụ tử phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Aconit: Phụ tử (tên gọi theo khoa học hoặc y học).
- Casque-de-Jupiter: Mũ của thần Jupiter (một tên gọi khác dựa vào hình dáng hoa).
Lưu ý
- Tính độc: "Tue-loup" là một loại cây cực kỳ nguy hiểm. Mọi bộ phận của cây đều có chất độc mạnh, có thể gây chết người nếu ăn phải.
- Từ không đổi: Là danh từ giống đực không đổi, dạng số nhiều giống dạng số ít (un tue-loup, des tue-loup).
danh từ giống đực không đổi
- cây phụ tử (tên thông (thường))